cuộc điều tra
Leave Your Message

Cuộn sàn PVC HSH với giải pháp sàn chuyên nghiệp cho không gian rộng lớn

Tính năng sản phẩm

Độ bền tuyệt vời và khả năng chống mài mòn và chịu được lưu lượng giao thông lớn

Áp dụng lớp chống mài mòn dày

Khả năng chống bám bẩn tuyệt vời và dễ vệ sinh

Áp dụng lớp phủ UV đặc biệt

Xử lý khử trùng bằng kỹ thuật nano bạc

Chức năng kháng khuẩn mạnh

Áp dụng sợi thủy tinh đặc biệt

    Mô tả sản phẩm

    Sàn PVC mềm mại và có độ đàn hồi tốt. Khả năng phục hồi đàn hồi tốt dưới tác động của vật nặng. Sàn cuộn mềm mại và đàn hồi, tạo cảm giác thoải mái khi đặt chân lên, được gọi là "vật liệu sàn vàng mềm". Đồng thời, sàn PVC có khả năng chống va đập mạnh và khả năng phục hồi đàn hồi tốt, giúp giảm thiểu chấn thương do va đập mạnh mà không gây tổn thương. Sàn PVC cao cấp có thể giảm thiểu tối đa tổn thương cho cơ thể và phân tán lực tác động lên bàn chân. Dữ liệu nghiên cứu mới nhất cho thấy sau khi lắp đặt sàn PVC cao cấp ở không gian có lưu lượng giao thông lớn, tỷ lệ té ngã và chấn thương giảm gần 70% so với các loại sàn khác.

    Lớp chống mài mòn trên bề mặt sàn PVC có đặc tính chống trượt đặc biệt. So với các vật liệu sàn thông thường, sàn PVC có cảm giác ma sát tốt hơn khi ướt và ít bị trơn trượt hơn. Càng tiếp xúc với nước, độ ma sát càng tăng. Do đó, đây là vật liệu trang trí sàn được ưa chuộng ở những nơi công cộng có yêu cầu an toàn công cộng cao như sân bay, bệnh viện, nhà trẻ, trường học, v.v. Sản phẩm này đã trở nên rất phổ biến tại Trung Quốc trong những năm gần đây.

    chống mài mòn

    Thông số kỹ thuật của cuộn sàn PVC

    Đặc trưng

    Tiêu chuẩn

    Đơn vị

    Kết quả

    Loại sàn

    EN649

    Tấm không đồng nhất

    Vật liệu

    Polyvinyl clorua

    Tiêu chí an toàn

    Tính dễ cháy

    GB 8624-2006

    lớp học

    B1

    Chống trượt

    BGR 181

    nhóm

    R9

    Hệ số ma sát động

    Vào năm 13893

    lớp học

    DS

    Giảm tiếng ồn va chạm

    Tiêu chuẩn ISO 140-8

    GB/T 11982.1-1989

    dB

    10

    Hành vi hiệu suất

    Chiều rộng cuộn

    EN 426

    M

    2.0

    Chiều dài cuộn

    EN 426

    M

    20

    Độ dày tổng thể

    EN 428

    MM

    2.0/3.0

    Tổng trọng lượng

    EN 430

    KG/㎡

    3.2/3

    Vết lõm còn lại

    EN 433

    MM

    0,04

    Độ ổn định kích thước

    EN 434

    0,05%

    Độ bền màu

    Tiêu chuẩn ISO 105-B02

    xếp hạng

    ≥6

    Khả năng chống mài mòn

    EN649

    nhóm

    T

    Khả năng chịu nhiệt

    EN 12667

    ㎡K/W

    Độ dẫn nhiệt

    EN 12524

    với Mk

    0,25

    Cấu trúc sản phẩm

    KẾT CẤU

    Lựa chọn màu sắc

    Lựa chọn màu sắc

    Ứng dụng

    Không gian thương mại: trung tâm mua sắm, văn phòng, khách sạn (chọn loại có khả năng chống mài mòn AC3-AC5).

    Giáo dục y tế: bệnh viện, trường học (yêu cầu đạt tiêu chuẩn kháng khuẩn, chống cháy B1).

    Khu vực nhà: nhà bếp, phòng tắm (độ dày khuyến nghị 2.0mm-3.0mm).

    Những địa điểm đặc biệt: phòng thí nghiệm, trung tâm dữ liệu (chống tĩnh điện hoặc chống ăn mòn hóa học).

    Leave Your Message